AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sốt hoa cỏ" tiếng Trung là 花粉症 (huā fěn zhèng), tiếng Nhật 花粉症

“sốt hoa cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

花粉症

huā fěn zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

花粉症
かふんしょう · từ thông dụng

Nghĩa: sốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùa

Từng chữ: 花 (hoa) 粉 (phấn) 症 (chứng)

Cách nói khác: 花粉热 huā fěn rè · 화분열; 花粉过敏 huā fěn guò mǐn · 화분과민;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.