AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống trên đất liền" tiếng Trung là 陆栖 (lù qī)

“sống trên đất liền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陆栖 phồn thể 陸棲

lù qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陸棲
りくせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trên cạn; sống trên đất liền

Từng chữ: 陸 (lục) 棲 (thê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.