AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sông thames" tiếng Trung là 泰晤士河 (Tài wù shì Hé)

“sông thames” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泰晤士河

Tài wù shì Hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sông Thames

Từng chữ: 泰 (thái) 晤 (cữ) 士 (sĩ) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.