AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sông suriname” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苏里南河 phồn thể 蘇里南河

Sū lǐ nán Hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sông Suriname

Từng chữ: 蘇 (to) 里 (lịa) 南 (nam) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.