AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"song phong" tiếng Trung là 双峰 (Shuāng fēng)

“song phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双峰 phồn thể 雙峰

Shuāng fēng · Hán Việt: song phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍봉
ssangbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

双峰
そうほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: huyện Song Phong ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam; (Đài Loan) Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991

Từng chữ: 雙 (song) 峰 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.