"sông núi" tiếng Trung là 江山 (jiāng shān)
“sông núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiāng shān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강산
gangsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
江山
こうざん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sông núi; phong cảnh; đất nước; quyền lực nhà nước
Có phải bạn tìm “sống núi”?
山岭
phồn thể 山嶺
shān lǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
산령
sanryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
山嶺
さんれい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sống núi
Cách nói khác: 嵴 jí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.