"sóng nổ" tiếng Trung là 冲击波 (chōng jī bō)
“sóng nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冲击波
phồn thể 衝擊波
chōng jī bō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
충격파
chunggyeokpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sóng xung kích; sóng nổ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.