AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sông nile" tiếng Trung là 尼罗河 (Ní luó Hé)

“sông nile” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尼罗河 phồn thể 尼羅河

Ní luó Hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sông Nile

Từng chữ: 尼 (ni) 羅 (la) 河 (hà)

Cách nói khác: 尼罗 Ní luó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.