AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"song ngữ" tiếng Trung là 双语 (shuāng yǔ)

“song ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双语 phồn thể 雙語

shuāng yǔ · Hán Việt: song ngữ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍어
ssangeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: song ngữ

Từng chữ: 雙 (song) 語 (ngữ)

Có phải bạn tìm “song ngư”?

双鱼 phồn thể 雙魚

Shuāng yú · Hán Việt: song ngư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Song Ngư (chòm sao)

Từng chữ: 雙 (song) 魚 (ngư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.