AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sông ngòi cạn khô" tiếng Trung là 断流 (duàn liú)

“sông ngòi cạn khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断流 phồn thể 斷流

duàn liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sông ngòi cạn khô

Từng chữ: 斷 (đoạn) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.