"sống một cách mê muội" tiếng Trung là 醉生梦死 (zuì shēng mèng sǐ)
“sống một cách mê muội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
醉生梦死
phồn thể 醉生夢死
zuì shēng mèng sǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
취생몽사
chwisaengmongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: như say như mơ (thành ngữ); sống một cách mê muội; trong cơn say sưa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.