AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sóng mang" tiếng Trung là 载波 (zài bō)

“sóng mang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

载波 phồn thể 載波

zài bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재파
jaepa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sóng mang

Từng chữ: 載 (tải) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.