“sóng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
涛
phồn thể 濤
tāo
Âm Hán Hàn của chữ
도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
濤
なみ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sóng lớn; âm đọc ở Đài Loan: [tao2]
Từng chữ: 濤 (đào)
Cách nói khác: 波涛 bō tāo · 파도; 波澜 bō lán · 파란; 丰沛 fēng pèi; 涌浪 yǒng làng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.