AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống không mục đích" tiếng Trung là 偷生 (tōu shēng)

“sống không mục đích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷生

tōu shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sống không mục đích

Từng chữ: 偷 (thâu) 生 (sinh)

Cách nói khác: 鬼混 guǐ hùn · 귀혼; 讨生活 tǎo shēng huó; 瞎混 xiā hùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.