AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sông hồng ở trung quốc" tiếng Trung là 红河 (Hóng hé)

“sông hồng ở trung quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红河 phồn thể 紅河

Hóng hé · Hán Việt: hồng hà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍하
hongha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Hồng Hà trong châu tự trị người Hani và người Di Hồng Hà, Vân Nam; sông Hồng ở Trung Quốc; Bắc Việt Nam

Từng chữ: 紅 (hồng) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.