AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống hòa hợp" tiếng Trung là 和睦相处 (hé mù xiāng chǔ)

“sống hòa hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

和睦相处 phồn thể 和睦相處

hé mù xiāng chǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sống hòa hợp; hòa thuận với nhau

Từng chữ: 和 (hoà) 睦 (mục) 相 (tương) 處 (xử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.