AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sống động và chân thực" tiếng Trung là 活龙活现 (huó lóng huó xiàn)

“sống động và chân thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活龙活现 phồn thể 活龍活現

huó lóng huó xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

활룡활현
hwalryonghwalhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sinh động như thật (thành ngữ); sống động và chân thực

Từng chữ: 活 (hoạt) 龍 (long) 活 (hoạt) 現 (hiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.