"sống động" tiếng Trung là 逼真 (bī zhēn)
“sống động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bī zhēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sống động; giống như thật; rõ ràng; rành mạch
Cách nói khác: 传神 chuán shén · 전신; 生动 shēng dòng · 생동; 实例 shí lì; 鲜活 xiān huó · 선활; 有声有色 yǒu shēng yǒu sè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.