AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sóng điện" tiếng Trung là 电波 (diàn bō), tiếng Nhật 電波

“sóng điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电波 phồn thể 電波

diàn bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전파
jeonpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

電波
でんぱ · từ thông dụng

Nghĩa: sóng điện; điện xoay chiều

Từng chữ: 電 (điện) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.