AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sóng địa chấn" tiếng Trung là 地震波 (dì zhèn bō)

“sóng địa chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地震波

dì zhèn bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지진파
jijinpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

地震波
じしんは
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sóng địa chấn

Từng chữ: 地 (địa) 震 (chấn) 波 (ba)

Cách nói khác: 震波 zhèn bō · 진파;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.