AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sông congo" tiếng Trung là 刚果河 (Gāng guǒ Hé)

“sông congo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刚果河 phồn thể 剛果河

Gāng guǒ Hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강과하
ganggwaha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sông Congo

Từng chữ: 剛 (cương) 果 (quả) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.