AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"song cầu khuẩn" tiếng Trung là 双球菌 (shuāng qiú jūn)

“song cầu khuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双球菌 phồn thể 雙球菌

shuāng qiú jūn · Hán Việt: song cầu khuẩn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍구균
ssanggugyun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

双球菌
そうきゅうきん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: song cầu khuẩn

Từng chữ: 雙 (song) 球 (cầu) 菌 (khuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.