"sóng bức xạ" tiếng Trung là 辐射波 (fú shè bō)
“sóng bức xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
辐射波
phồn thể 輻射波
fú shè bō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
복사파
boksapa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bức xạ (sóng); sóng bức xạ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.