"sòng bạc" tiếng Trung là 赌场 (dǔ chǎng)
“sòng bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赌场
phồn thể 賭場
dǔ chǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
賭場
とば
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sòng bạc
Cách nói khác: 赌局 dǔ jú · 도국; 娱乐场 yú lè chǎng;
Có phải bạn tìm “sông bắc”?
Běi jiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
북강
bukgang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Sông Bắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.