AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sóng ánh sáng" tiếng Trung là 光波 (guāng bō)

“sóng ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光波

guāng bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광파
gwangpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

光波
こうは
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sóng ánh sáng

Từng chữ: 光 (quang) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.