“sông amazon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
亚马孙河
phồn thể 亞馬孫河
Yà mǎ sūn Hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
아마손하
amasonha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sông Amazon
Từng chữ: 亞 (á) 馬 (mã) 孫 (tôn) 河 (hà)
Cách nói khác: 亚马逊河 Yà mǎ xùn Hé · 아마손하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.