"sống" tiếng Trung là 生活 (shēng huó), tiếng Nhật 生活
“sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēng huó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
생활
saenghwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
生活
せいかつ · từ thông dụng
Nghĩa: sống; cuộc sống; sinh kế
Cách nói khác: 住 zhù · 주; 活 huó · 활;
Có phải bạn tìm “sông”?
hé
Âm Hán Hàn của chữ
하
ha · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
河
かわ · từ thông dụng
Nghĩa: sông
Từng chữ: 河 (hà)
Cách nói khác: 江 jiāng · 강; 河流 hé liú; 水流 shuǐ liú; 江河 jiāng hé · 강하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.