AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sonata" tiếng Trung là 奏鸣曲 (zòu míng qǔ)

“sonata” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奏鸣曲 phồn thể 奏鳴曲

zòu míng qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주명곡
jumyeonggok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

奏鳴曲
そうめいきょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sonata

Từng chữ: 奏 (tấu) 鳴 (minh) 曲 (khúc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.