AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợi quang học" tiếng Trung là 光导纤维 (guāng dǎo xiān wéi)

“sợi quang học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光导纤维 phồn thể 光導纖維

guāng dǎo xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광도섬유
gwangdoseomyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi quang học

Từng chữ: 光 (quang) 導 (đạo) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.