“sỏi mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
胆结石
phồn thể 膽結石
dǎn jié shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
담결석
damgyeolseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sỏi mật
Từng chữ: 膽 (đảm) 結 (kết) 石 (thạch)
Cách nói khác: 胆石 dǎn shí · 담석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.