"sợi dừa đan" tiếng Trung là 棕编 (zōng biān)
“sợi dừa đan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
棕编
phồn thể 棕編
zōng biān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종편
jongpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sợi cọ đan (dùng trong thủ công); sợi dừa; sợi dừa đan
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.