AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

震惊 phồn thể 震驚

zhèn jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진경
jingyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sốc; kinh ngạc

Từng chữ: 震 (chấn) 驚 (kinh)

Cách nói khác: 骇人听闻 hài rén tīng wén · 해인청문; 震撼 zhèn hàn; 霹雳 pī lì · 벽력; 触目惊心 chù mù jīng xīn · 촉목경심; 侧目 cè mù · 측목;

Có phải bạn tìm “sọc”?

条纹 phồn thể 條紋

tiáo wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조문
jomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sọc

Từng chữ: 條 (điều) 紋 (văn)

Cách nói khác: 斑纹 bān wén · 반문; 条子 tiáo zi · 조자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.