AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở trang vương" tiếng Trung là 楚庄王 (Chǔ Zhuāng wáng)

“sở trang vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

楚庄王 phồn thể 楚莊王

Chǔ Zhuāng wáng · Hán Việt: sở trang vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sở Trang Vương (trị vì 613-591 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸

Từng chữ: 楚 (sở) 莊 (trang) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.