AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số tiền cố định" tiếng Trung là 定额 (dìng é), tiếng Nhật 定額

“số tiền cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定额 phồn thể 定額

dìng é

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정액
jeongaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

定額
ていがく · từ thông dụng

Nghĩa: số tiền cố định; chỉ tiêu

Từng chữ: 定 (định) 額 (ngạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.