AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sở thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嗜好

shì hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기호
giho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

嗜好
しこう · từ thông dụng

Nghĩa: sở thích; say mê; thói quen; nghiện

Từng chữ: 嗜 (thị) 好 (háo)

Cách nói khác: 兴趣 xìng qù · 흥취; 胃口 wèi kǒu; 脾胃 pí wèi · 비위; 癖 pǐ · 벽; 好恶 hào wù · 호악;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.