"sợ tái mét" tiếng Trung là 变色易容 (biàn sè yì róng)
“sợ tái mét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
变色易容
phồn thể 變色易容
biàn sè yì róng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét; mất hồn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.