AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“số phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

票数 phồn thể 票數

piào shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표수
pyosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

票数
ひょうすう · từ thông dụng

Nghĩa: số phiếu; số lượng bầu chọn

Từng chữ: 票 (phiếu) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.