AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợ phát khiếp" tiếng Trung là 屁滚尿流 (pì gǔn niào liú)

“sợ phát khiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

屁滚尿流 phồn thể 屁滾尿流

pì gǔn niào liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ); sợ phát khiếp

Từng chữ: 屁 (thí) 滾 (củn) 尿 (niệu) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.