"số lượng không đếm xuể" tiếng Trung là 成千上万 (chéng qiān shàng wàn)
“số lượng không đếm xuể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
成千上万
phồn thể 成千上萬
chéng qiān shàng wàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn
Từng chữ: 成 (thành) 千 (thiên) 上 (thượng) 萬 (vạn)
Cách nói khác: 千千万万 qiān qiān wàn wàn; 成千成万 chéng qiān chéng wàn; 成千累万 chéng qiān lěi wàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.