AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số lượng in" tiếng Trung là 印刷量 (yìn shuā liàng)

“số lượng in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印刷量

yìn shuā liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: số lượng in

Từng chữ: 印 (ấn) 刷 (loát) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.