AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số lần tiêm chủng" tiếng Trung là 剂次 (jì cì)

“số lần tiêm chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剂次 phồn thể 劑次

jì cì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lần tiêm một liều vắc-xin; số lần tiêm chủng

Từng chữ: 劑 (tễ) 次 (thứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.