AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở hữu trí tuệ" tiếng Trung là 智慧产权 (zhì huì chǎn quán)

“sở hữu trí tuệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

智慧产权 phồn thể 智慧產權

zhì huì chǎn quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sở hữu trí tuệ

Từng chữ: 智 (trí) 慧 (tuệ) 產 (sản) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.