"sở hữu độc quyền" tiếng Trung là 独有 (dú yǒu)
“sở hữu độc quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
独有
phồn thể 獨有
dú yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
독유
dokyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sở hữu độc quyền; độc nhất; riêng biệt; chỉ có
Cách nói khác: 专属 zhuān shǔ · 전속;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.