AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở hữu đế chế" tiếng Trung là 天禄 (tiān lù)

“sở hữu đế chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天禄 phồn thể 天祿

tiān lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천록
cheonrok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天禄
てんろく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài; sở hữu đế chế

Từng chữ: 天 (thiên) 祿 (lộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.