AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sở hoài vương" tiếng Trung là 楚怀王 (Chǔ Huái wáng)

“sở hoài vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

楚怀王 phồn thể 楚懷王

Chǔ Huái wáng · Hán Việt: sở hoài vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초회왕
chohoewang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sở Hoài Vương (trị vì 328-299 TCN); sau là Sở Hoài Vương (trị vì 208-205 TCN)

Từng chữ: 楚 (sở) 懷 (hoài) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.