AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sơ đồ quy trình" tiếng Trung là 流程图 (liú chéng tú)

“sơ đồ quy trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流程图 phồn thể 流程圖

liú chéng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sơ đồ quy trình

Từng chữ: 流 (lưu) 程 (trình) 圖 (đồ)

Cách nói khác: 流程表 liú chéng biǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.