AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"số chưa biết" tiếng Trung là 未知数 (wèi zhī shù), tiếng Nhật 未知数

“số chưa biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

未知数 phồn thể 未知數

wèi zhī shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미지수
mijisu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

未知数
みちすう · từ thông dụng

Nghĩa: số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn

Từng chữ: 未 (mùi) 知 (tri) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.