"sinh vật sống" tiếng Trung là 生物 (shēng wù), tiếng Nhật 生物
“sinh vật sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēng wù · Hán Việt: sinh vật
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
생물
saengmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
生物
せいぶつ · từ thông dụng
Nghĩa: sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.