AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh vật ký sinh" tiếng Trung là 寄生物 (jì shēng wù)

“sinh vật ký sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寄生物

jì shēng wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sinh vật ký sinh

Từng chữ: 寄 (gửi) 生 (sinh) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.