AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sinh sôi" tiếng Trung là 繁衍 (fán yǎn)

“sinh sôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁衍

fán yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

번연
beonyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng

Từng chữ: 繁 (phồn) 衍 (diễn)

Cách nói khác: 滋生 zī shēng; 繁殖 fán zhí · 번식; 孳生 zī shēng; 再育 zài yù · 재육;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.